Bản dịch của từ 𧬪 trong tiếng Việt

𧬪

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gùn

ㄍㄨㄣˋN/AN/AN/A

𧬪 (Động từ)

gùn
01

Chọc ghẹo người khác (như khi bạn 'quẫn' ai đó để trêu chọc).

摩人。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

(phương ngữ) chơi khăm, trêu chọc người khác (giống như trò đùa tinh nghịch).

〈方言〉同“謴”。戏弄人。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Dùng lời lẽ thô tục để mắng chửi (thường trong tiếng Ngô).

用脏话骂人。吴语。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

Lừa đảo, chiếm đoạt (theo tiếng Quảng Đông).

诈骗。粤语。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

05

Chơi khăm quá đà, trêu đùa quá mức với người khác (theo tiếng Quảng Đông).

与别人开过分的玩笑。粤语。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𧬪
Bính âm:
【gùn】【ㄍㄨㄣˋ】【QUẪN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,言,運
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
丶一一一丨乚一丶乚一丨乚一一一丨丶乚乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép