Bản dịch của từ 𧬪 trong tiếng Việt
𧬪
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gùn | ㄍㄨㄣˋ | N/A | N/A | N/A |
𧬪 (Động từ)
【gùn】
01
Chọc ghẹo người khác (như khi bạn 'quẫn' ai đó để trêu chọc).
摩人。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
(phương ngữ) chơi khăm, trêu chọc người khác (giống như trò đùa tinh nghịch).
〈方言〉同“謴”。戏弄人。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Dùng lời lẽ thô tục để mắng chửi (thường trong tiếng Ngô).
用脏话骂人。吴语。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
04
Lừa đảo, chiếm đoạt (theo tiếng Quảng Đông).
诈骗。粤语。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
05
Chơi khăm quá đà, trêu đùa quá mức với người khác (theo tiếng Quảng Đông).
与别人开过分的玩笑。粤语。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
