Bản dịch của từ 𧬰 trong tiếng Việt
𧬰
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiàng | ㄒㄧㄤˋ | N/A | N/A | N/A |
𧬰 (Tính từ)
【xiàng】
01
Lời nói không hay, không đẹp (như lời chê bai, phê phán) – dễ nhớ như 'tưởng tượng lời không đẹp'.
非美言。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Trả lời, đáp lại (như trong giao tiếp) – dễ nhớ như 'đáp lời tượng trưng'.
答。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
