Bản dịch của từ 𧬼 trong tiếng Việt

𧬼

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shèng

ㄕㄥˋN/AN/AN/A

𧬼 (Danh từ)

shèng
01

Dùng trong tên người Đài Loan (như một họ hoặc tên riêng).

见于台湾人名。

Ví dụ
02

Giống chữ '', xuất hiện trong sách 'Duy Thức Nghĩa Đăng Tăng Minh Ký' (một tác phẩm Phật học).

同“譃”。见《唯识义灯増明记》。

Ví dụ
𧬼
Bính âm:
【shèng】【ㄕㄥˋ】【THẠNH】
Hình thái radical:
⿰,言,聖
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
丶一一一丨乚一一丨丨一一一丨乚一丿一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép