Bản dịch của từ 𧬽 trong tiếng Việt

𧬽

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fèng

ㄈㄥˋN/AN/AN/A

𧬽 (Danh từ)

fèng
01

〈thường gặp trong tên người Đài Loan〉 (giúp nhớ: 'phụng' như chim phượng hoàng, biểu tượng cao quý)

〈见于台湾人名〉

Ví dụ
𧬽
Bính âm:
【fèng】【ㄈㄥˋ】【PHỤNG】
Hình thái radical:
⿰,言,鳯
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
丶一一一丨乚一丿乚丿丨乚一一一乚丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép