Bản dịch của từ 𧭃 trong tiếng Việt

𧭃

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dān

ㄉㄢN/AN/AN/A

𧭃 (Động từ)

dān
01

Giống chữ '' (đảm), nghĩa là gánh vác, chịu trách nhiệm (như gánh gồng công việc trên vai).

同“担”。担负。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𧭃
Bính âm:
【dān】【ㄉㄢ】【ĐẢM】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,㚘,詹
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
21
Thứ tự bút hoạ:
一一丿丶一一丿丶丿乚一丿丿乚丶一一一丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép