Bản dịch của từ 𧭊 trong tiếng Việt

𧭊

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Méng

ㄇㄥˊN/AN/AN/A

𧭊 (Tính từ)

méng
01

Lời nói không rõ ràng, mơ hồ như mây mù (dễ nhớ vì 'mông lung' trong tiếng Việt).

言不明。也作“𡁏”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𧭊
Bính âm:
【méng】【ㄇㄥˊ】【MÔNG】
Các biến thể:
𡁏, 𧭙
Hình thái radical:
⿰,言,蒙
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
21
Thứ tự bút hoạ:
丶一一一丨乚一丨一一丨丶乚一一丿乚丿丿丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép