Bản dịch của từ 𧭗 trong tiếng Việt

𧭗

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

N/AN/AN/A

𧭗 (Danh từ)

01

Một loại ngôn ngữ hoặc lời dạy được ghi trong 《Tứ Khố Toàn Thư》, dùng để truyền đạt lời khuyên hoặc giáo huấn (như câu nói hay, lời răn).

《四库全书》所著有诲~语。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𧭗
Bính âm:
【‧】
Hình thái radical:
⿰,言,監
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
21
Thứ tự bút hoạ:
丶一一一丨乚一一丨乚一丨乚丿一一丨乚丨丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép