Bản dịch của từ 𧭥 trong tiếng Việt

𧭥

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄜˋN/AN/AN/A

𧭥 (Danh từ)

01

〔~〕lời nói khoác lác, nói phét (giống như 'lặc lè' trong tiếng Việt, dễ nhớ vì âm gần giống)

〔~詤〕狂言。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𧭥
Bính âm:
【lè】【ㄌㄜˋ】【LẶC】
Hình thái radical:
⿰,言,樂
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
22
Thứ tự bút hoạ:
丶一一一丨乚一丿丨乚一一乚乚丶乚乚丶一丨丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép