Bản dịch của từ 𧭧 trong tiếng Việt

𧭧

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhé

ㄓㄜˊN/AN/AN/A

𧭧 (Danh từ)

zhé
01

Giống như chữ “” (một chữ Hán ít dùng, liên quan đến lời nói hoặc lời phán đoán).

同“謶”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𧭧
Bính âm:
【zhé】【ㄓㄜˊ】【TRÍCH】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,言,遮
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
22
Thứ tự bút hoạ:
丶一一一丨乚一丶一丿一丨丨一丶丶丶丶丶乚乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép