Bản dịch của từ 𧭪 trong tiếng Việt

𧭪

Từ tượng thanh
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

È

ㄜˋN/AN/AN/A

𧭪 (Từ tượng thanh)

è
01

Âm thanh, tiếng vang (giống như tiếng 'é' vang lên)

声。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𧭪
Bính âm:
【è】【ㄜˋ】【Ố】
Các biến thể:
𣤬
Hình thái radical:
⿰,言,𠍳
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
22
Thứ tự bút hoạ:
丶一一一丨乚一丨一一丨一丿丶丿丶丨丿丶丿丶丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép