Bản dịch của từ 𧭹 trong tiếng Việt

𧭹

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Pín

ㄆㄧㄣˊN/AN/AN/A

𧭹 (Tính từ)

pín
01

Một cặp, một đôi (như trong 'một cặp vợ chồng')

匹。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Nói nhiều, lắm lời (như người hay nói chuyện không ngừng)

多言。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𧭹
Bính âm:
【pín】【ㄆㄧㄣˊ】【BÂN】
Các biến thể:
𧮝, 𫍐
Hình thái radical:
⿱,頻,言
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
23
Thứ tự bút hoạ:
丨一丨一丨丿丿一丿丨乚一一一丿丶丶一一一丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép