Bản dịch của từ 𧭻 trong tiếng Việt

𧭻

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hān

ㄏㄢN/AN/AN/A

𧭻 (Động từ)

hān
01

Yêu thương, thương mến (như tình cảm ấm áp, thân thiết trong gia đình hoặc bạn bè)

爱。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𧭻
Bính âm:
【hān】【ㄏㄢ】【HÂN】
Hình thái radical:
⿱,諴,言
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
23
Thứ tự bút hoạ:
丶一一一丨乚一一丿一丨乚一乚丶丿丶一一一丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép