Bản dịch của từ 𧮇 trong tiếng Việt
𧮇
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mài | ㄇㄞˋ | N/A | N/A | N/A |
𧮇 (Danh từ)
【mài】
01
Giống như chữ 䜕, dùng để chỉ một loại cây hoặc vật gì đó liên quan đến 'mạch' (như mạch nước, mạch máu) trong tiếng Hán.
同“䜕”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【mài】【ㄇㄞˋ】【MẠCH】
- Các biến thể:
- 䜕
- Hình thái radical:
- ⿰,言,邁
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 言
- Số nét:
- 24
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一一一丨乚一丨一一丨丨乚一一丨乚丨一丶丶乚乚丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
脉
迈
佅
賣
霢
麥
衇
䘑
䜕
売
卖
勱
譎
諾
誑
詚
謞
譨
謂
譻
詭
䛾
註
詘
攟
䞊
䙮
躚
虀
䡻
蘿
孿
鷘
䪜
䨳
鱜
