Bản dịch của từ 𧮎 trong tiếng Việt

𧮎

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiǎn

ㄐㄧㄢˇN/AN/AN/A

𧮎 (Tính từ)

jiǎn
01

Giống như chữ '', nghĩa là cứng rắn, khó nói, hay ngập ngừng (nhớ câu 'kiệm lời' để dễ liên tưởng).

同“謇”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𧮎
Bính âm:
【jiǎn】【ㄐㄧㄢˇ】【KIỆM】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,言,謇
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
24
Thứ tự bút hoạ:
丶一一一丨乚一丶丶乚一一丨丨一丿丶丶一一一丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép