Bản dịch của từ 𧮏 trong tiếng Việt

𧮏

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huò

ㄏㄨㄛˋN/AN/AN/A

𧮏 (Tính từ)

huò
01

Giống như chữ , thường dùng để chỉ sự sống động, hoạt bát (nhớ chữ này như hoạt động nhộn nhịp trong cuộc sống)

同“䜕”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𧮏
Bính âm:
【huò】【ㄏㄨㄛˋ】【HOẠT】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,言,⿳,臼,囟,禸
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
24
Thứ tự bút hoạ:
丶一一一丨乚一丿丨一乚一一丿丨乚丿丶一丨乚丨一丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép