Bản dịch của từ 𧮑 trong tiếng Việt

𧮑

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄊㄚˋN/AN/AN/A

𧮑 (Tính từ)

01

Nói nhiều, lắm lời (như người hay 'thá'o chuyện)

多言。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𧮑
Bính âm:
【tà】【ㄊㄚˋ】【THÁ】
Các biến thể:
𧪦
Hình thái radical:
⿰,言,闒
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
25
Thứ tự bút hoạ:
丶一一一丨乚一丨乚一一丨乚一一丨乚一一乚丶丶乚丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép