Bản dịch của từ 𧮛 trong tiếng Việt

𧮛

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄧˊN/AN/AN/A

𧮛 (Tính từ)

01

Giống như chữ “” (âm “lí”), thường dùng để chỉ sự ồn ào, huyên náo (như tiếng nói to, tiếng cười lớn).

同“謧”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𧮛
Bính âm:
【lí】【ㄌㄧˊ】【LÍ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,言,離
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
26
Thứ tự bút hoạ:
丶一一一丨乚一丶一丿丶乚丨丨乚丨一丶丿丨丶一一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép