Bản dịch của từ 𧮣 trong tiếng Việt
𧮣
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jìng | ㄐㄧㄥˋ | N/A | N/A | N/A |
𧮣 (Tính từ)
【jìng】
01
Giống như chữ “誩” (tỉnh), nghĩa là tỉnh táo, sáng suốt (nhớ câu: 'tỉnh táo như người biết đọc chữ')
同“誩”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【jìng】【ㄐㄧㄥˋ】【TỈNH】
- Các biến thể:
- 誩
- Hình thái radical:
- ⿱,賏,誩,⿰,⿱,貝,言,⿱,貝,言
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 言
- Số nét:
- 28
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨乚一一一丿丶丶一一一丨乚一丨乚一一一丿丶丶一一一丨乚一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䛓
詋
詑
詫
䜄
諸
誻
訋
誦
諫
譅
訬
钂
癴
㠨
䠱
鼺
戇
䄥
囖
鸘
鸚
躨
鱹
