Bản dịch của từ 𧮥 trong tiếng Việt

𧮥

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xuān

ㄒㄩㄢN/AN/AN/A

𧮥 (Tính từ)

xuān
01

Cũng nghĩa như chữ “” (ồn ào, huyên náo như tiếng gọi nhau trong chợ phiên)

同“喧”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𧮥
Bính âm:
【xuān】【ㄒㄩㄢ】【HUÂN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿳,𠱠,𦧚,言
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
28
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丨乚一丨乚一丿一丨丨乚一丿一丨丨乚一丶一一一丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép