Bản dịch của từ 𧮧 trong tiếng Việt

𧮧

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lán

ㄌㄢˊN/AN/AN/A

𧮧 (Tính từ)

lán
01

Giống như chữ '', nghĩa là nói lảm nhảm, lời nói không rõ ràng, dễ quên (như lời lảm nhảm của người già).

同“谰”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𧮧
Bính âm:
【lán】【ㄌㄢˊ】【LẢM】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,言,蘭
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
28
Thứ tự bút hoạ:
丶一一一丨乚一丨一一丨丨乚一一丨乚一一一丨乚丶丿一丨丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép