Bản dịch của từ 𧮫 trong tiếng Việt

𧮫

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jué

ㄐㄩㄝˊN/AN/AN/A

𧮫 (Danh từ)

jué
01

Chỗ cong trên vòm miệng phía trên (giúp nhớ như 'quyết' định vị trí trong miệng).

口内上腭曲处。

Ví dụ
02

Cười lớn, cười ha hả (giống như tiếng cười vui vẻ, 'quyết' làm người ta bật cười).

同“噱”。大笑。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𧮫
Bính âm:
【jué】【ㄐㄩㄝˊ】【QUYẾT】
Các biến thể:
臄, 𠔌, 𠶸, 𠴷
Hình thái radical:
⿱,仌,口
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丿丶丿丶丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép