Bản dịch của từ 𧮫 trong tiếng Việt
𧮫
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jué | ㄐㄩㄝˊ | N/A | N/A | N/A |
𧮫 (Danh từ)
【jué】
01
Chỗ cong trên vòm miệng phía trên (giúp nhớ như 'quyết' định vị trí trong miệng).
口内上腭曲处。
Ví dụ
02
Cười lớn, cười ha hả (giống như tiếng cười vui vẻ, 'quyết' làm người ta bật cười).
同“噱”。大笑。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
