Bản dịch của từ 𧮺 trong tiếng Việt

𧮺

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhàn

ㄓㄢˋN/AN/AN/A

𧮺 (Danh từ)

zhàn
01

Tên một thung lũng (giúp nhớ như 'thung lũng Trảm' để dễ liên tưởng).

山谷名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𧮺
Bính âm:
【zhàn】【ㄓㄢˋ】【TRẢM】
Hình thái radical:
⿰,谷,戔
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丿丶丿丶丨乚一一乚丶丿一乚丶丿

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép