Bản dịch của từ 𧮼 trong tiếng Việt

𧮼

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tài

ㄊㄞˋN/AN/AN/A

𧮼 (Danh từ)

tài
01

𧮼𠱛〕tức là “泰丙”, tên người, chỉ vị trí bên phải xe của vua Chu Mục Vương (giúp nhớ: “thái” như thái bình, an lành, vị trí bên phải là chỗ quan trọng)

〔𧮼𠱛〕即“泰丙”。人名,周穆王的车右。

Ví dụ
𧮼
Bính âm:
【tài】【ㄊㄞˋ】【THÁI】
Hình thái radical:
⿱,㐫,⿵,冂,谷
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丶一丿丶乚丨丨乚丿丶丿丶丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép