Bản dịch của từ 𧮾 trong tiếng Việt

𧮾

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

N/AN/AN/AN/A

𧮾 (Danh từ)

01

Chữ giản thể Nhật của chữ '谿' (khe suối nhỏ), thường dùng trong bảng chữ thường dùng của Nhật Bản.

〈日本释义〉“谿”的日本简体字。见《日本常用字表》。

Ví dụ
𧮾
Bính âm:
【KHÊ】
Hình thái radical:
⿰,⿱,爫,夫,谷
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丿丶丶丿一一丿丶丿丶丿丶丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép