Bản dịch của từ 𧯝 trong tiếng Việt

𧯝

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dòu

ㄉㄡˋN/AN/AN/A

𧯝 (Danh từ)

dòu
01

Giống như chữ 'đậu' trong tiếng Việt, chỉ loại hạt nhỏ, thường dùng làm thực phẩm (đậu nành, đậu xanh).

同“豆”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𧯝
Bính âm:
【dòu】【ㄉㄡˋ】【ĐẬU】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,豆,乇
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨乚一丶丿一丿一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép