Bản dịch của từ 𧯠 trong tiếng Việt

𧯠

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dōu

ㄉㄡN/AN/AN/A

𧯠 (Danh từ)

dōu
01

Vết nứt nhỏ trên hạt đậu (như hạt đậu bị nứt)

豆小裂。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Cùng nghĩa với chữ “” (một chữ Hán khác)

同“剅”。

Ví dụ
𧯠
Bính âm:
【dōu】【ㄉㄡ】【ĐẬU】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,豆,句
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨乚一丶丿一丿乚丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép