Bản dịch của từ 𧯡 trong tiếng Việt

𧯡

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wān

ㄨㄢN/AN/AN/A

𧯡 (Danh từ)

wān
01

Món kẹo làm từ đậu, ngọt ngào như đậu nành (giúp nhớ: đậu + kẹo = đậu)

豆飴。《説文•豆部》:“𧯡,豆飴也。”

Ví dụ
02

Cùng nghĩa với chữ “” (đậu hà lan); ví dụ: đậu 𧯡

同“豌”。清翟灝《通俗編》卷三十六:“《唐六典》有𧯡豆。亦作豌。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𧯡
Bính âm:
【wān】【ㄨㄢ】【OAN】
Các biến thể:
豌, 𩜌
Hình thái radical:
⿱,夗,豆
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丿乚丶乚乚一丨乚一丶丿一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép