Bản dịch của từ 𧯬 trong tiếng Việt

𧯬

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jǐng

ㄐㄧㄥˇN/AN/AN/A

𧯬 (Danh từ)

jǐng
01

Cổ, phần nối đầu với thân (giúp nhớ: 'kính cổ' như cái cổ để đeo kính).

同“颈”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𧯬
Bính âm:
【jǐng】【ㄐㄧㄥˇ】【KÍNH】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,豆,巠
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一丨乚一丶丿一一乚乚乚一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép