Bản dịch của từ 𧯵 trong tiếng Việt

𧯵

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄆㄨㄥˇN/AN/AN/A

𧯵 (Danh từ)

01

〈tiếng Việt〉 phộng, tức là hoa nhân, hạt của cây lạc; ví dụ 'dầu phộng' là dầu làm từ hạt lạc, dễ nhớ như 'phộng' = 'lạc' trong tiếng Việt.

〈越南释义〉读音phộng,花生。〔油~〕花生油。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𧯵
Bính âm:
【ㄆㄨㄥˇ】【PHỘNG】
Hình thái radical:
⿰,豆,奉
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一丨乚一丶丿一一一一丿丶一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép