Bản dịch của từ 𧰂 trong tiếng Việt
𧰂
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tā | ㄊㄚ | N/A | N/A | N/A |
𧰂 (Tính từ)
【tā】
01
Giống từ “遢” (lôi thôi, luộm thuộm). Dễ nhớ như từ 'lả tả' trong tiếng Việt, hình dung người ăn mặc luộm thuộm.
同“遢”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
(Phương ngữ) Người lêu lổng, không chịu làm ăn, thường lang thang. Tương tự như kiểu người 'đi lạc đường' trong xã hội.
〈方〉浪荡不务正业的人。冀鲁官话。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
