Bản dịch của từ 𧰂 trong tiếng Việt

𧰂

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄊㄚN/AN/AN/A

𧰂 (Tính từ)

01

Giống từ “” (lôi thôi, luộm thuộm). Dễ nhớ như từ 'lả tả' trong tiếng Việt, hình dung người ăn mặc luộm thuộm.

同“遢”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

(Phương ngữ) Người lêu lổng, không chịu làm ăn, thường lang thang. Tương tự như kiểu người 'đi lạc đường' trong xã hội.

〈方〉浪荡不务正业的人。冀鲁官话。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𧰂
Bính âm:
【tā】【ㄊㄚ】【THÁ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,豆,𦐇
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
一丨乚一丶丿一丨乚一一乚丶丶乚丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép