Bản dịch của từ 𧰓 trong tiếng Việt

𧰓

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liè

ㄌㄧㄝˋN/AN/AN/A

𧰓 (Danh từ)

liè
01

Tiếng trống vang dội, như tiếng trống trận hay trống hội (nhớ đến tiếng trống rộn ràng trong lễ hội Việt).

鼓声。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𧰓
Bính âm:
【liè】【ㄌㄧㄝˋ】【LIỆT】
Các biến thể:
𧰛
Hình thái radical:
⿱,𤭃,壴
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
一丿丨乚丨丨一丨一乚丶一丨一丨乚一丶丿一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép