Bản dịch của từ 𧰔 trong tiếng Việt

𧰔

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dēng

ㄉㄥN/AN/AN/A

𧰔 (Danh từ)

dēng
01

〈thường gặp trong tên người Đài Loan〉 (chữ đặc biệt dùng trong tên riêng, dễ nhớ như tên người thân)

〈见于台湾人名〉

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𧰔
Bính âm:
【dēng】【ㄉㄥ】【ĐĂNG】
Hình thái radical:
⿱,林,登
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
一丨丿丶一丨丿丶乚丶丿丿丶一丨乚一丶丿一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép