Bản dịch của từ 𧰙 trong tiếng Việt

𧰙

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄧˊN/AN/AN/A

𧰙 (Danh từ)

01

Niềm vui khi kết thúc công việc, như cảm giác 'kỳ' diệu sau khi hoàn thành.

讫事之乐。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Buổi sáng sớm, lúc bắt đầu một ngày mới.

旦。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Mong muốn, hy vọng, như 'kỳ vọng' trong tiếng Việt.

欲,希望。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

Nguy hiểm, tình trạng nguy cấp, dễ nhớ như 'kỳ' trong 'nguy kịch'.

危。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𧰙
Bính âm:
【qí】【ㄑㄧˊ】【KỲ】
Các biến thể:
剴, 磑
Hình thái radical:
⿰,豈,幾
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
22
Thứ tự bút hoạ:
丨乚丨一丨乚一丶丿一乚乚丶乚乚丶一丿丶乚丶丿

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép