Bản dịch của từ 𧰜 trong tiếng Việt

𧰜

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chòng

ㄔㄨㄥˋN/AN/AN/A

𧰜 (Động từ)

chòng
01

〈định nghĩa tiếng Việt〉 phát âm là chòng, ①〔~〕 để trêu chọc một cách quen thuộc. ②〔𥆾𢹅〕Nhìn chằm chằm.

〈越南释义〉读音chòng,①〔~嘵〕以熟悉方式戏弄。②〔𥆾~𢹅〕凝瞩。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𧰜
Bính âm:
【chòng】【ㄔㄨㄥˋ】【SÙNG】
Hình thái radical:
⿰,䖒,重
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
22
Thứ tự bút hoạ:
丨一乚丿一乚一丨乚一丶丿一丿一丨乚一一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép