Bản dịch của từ 𧰞 trong tiếng Việt

𧰞

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhǎn

ㄓㄢˇN/AN/AN/A

𧰞 (Danh từ)

zhǎn
01

〈chữ dùng trong tên người Đài Loan〉 (chữ đặc biệt dùng đặt tên, dễ nhớ như tên riêng)

〈见于台湾人名〉

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𧰞
Bính âm:
【zhǎn】【ㄓㄢˇ】【TRẢM】
Hình thái radical:
⿰,豊,盏
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
28
Thứ tự bút hoạ:
丨一一一丨一一一丨乚丨一丨乚一丶丿一一一一乚丶丨乚丨丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép