Bản dịch của từ 𧰦 trong tiếng Việt

𧰦

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Nán

ㄋㄢˊN/AN/AN/A

𧰦 (Danh từ)

nán
01

Chữ Nôm dùng để chỉ con út, người nhỏ tuổi nhất trong gia đình (như 'út' trong tiếng Việt dễ nhớ).

喃字。út最年少的。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𧰦
Bính âm:
【nán】【ㄋㄢˊ】【NÀM】
Hình thái radical:
⿺,乙,豕
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丿乚丿丿丿丶乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép