Bản dịch của từ 𧰯 trong tiếng Việt

𧰯

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xióng

ㄒㄩㄥˊN/AN/AN/A

𧰯 (Danh từ)

xióng
01

Lợn đực (giống đực của lợn, dễ nhớ như 'hùng' lợn đực mạnh mẽ)

公猪。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Giống như chữ '' (gấu), cùng âm và nghĩa gần nhau

同“熊”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𧰯
Bính âm:
【xióng】【ㄒㄩㄥˊ】【HÙNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,豕,厷
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丿乚丿丿丿丶一丿乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép