Bản dịch của từ 𧰷 trong tiếng Việt

𧰷

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄨˇN/AN/AN/A

𧰷 (Danh từ)

01

Con lợn mẹ (giống cái đã đẻ), dễ nhớ như 'mẫu' lợn trong nhà

母猪。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𧰷
Bính âm:
【mǔ】【ㄇㄨˇ】【MẪU】
Hình thái radical:
⿰,豕,母
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丿乚丿丿丿丶乚乚丶丶一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép