Bản dịch của từ 𧱀 trong tiếng Việt

𧱀

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiān

ㄒㄧㄢN/AN/AN/A

𧱀 (Danh từ)

xiān
01

Con heo, giống như tiếng gọi thân mật của người nông dân với heo (heo là vật nuôi quen thuộc trong đời sống Việt).

猪。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𧱀
Bính âm:
【xiān】【ㄒㄧㄢ】【TIÊN】
Hình thái radical:
⿰,豕,先
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丿乚丿丿丿丶丿一丨一丿乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép