ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𧱄
Bảng phân tích âm vị 𧱄
Kǎn
Hình dáng con heo (nhớ đến tiếng kêu “kẳn kẳn” của heo)
猪貌。
Con heo (lợn)
猪。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép