Bản dịch của từ 𧱏 trong tiếng Việt
𧱏
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yì | ㄧˋ | N/A | N/A | N/A |
𧱏 (Động từ)
【yì】
01
Lợn nổi giận, lông dựng đứng như khi bị kích động (nhớ hình ảnh lợn tức giận để dễ nhớ).
猪发怒,毛竖起。《説文•豕部》:“𧱏,豕怒毛豎也。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Loại bỏ, gạt bỏ những phần thừa thãi, như cắt tỉa cỏ dại (gợi nhớ đến việc dọn dẹp sạch sẽ).
删夷;剔除。《説文•豕部》:“𧱏,殘艾也。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
