Bản dịch của từ 𧱐 trong tiếng Việt

𧱐

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiào

ㄒㄧㄠˋN/AN/AN/A

𧱐 (Danh từ)

xiào
01

Con lợn (heo) quen thuộc trong đời sống Việt Nam

猪。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Hình ảnh con lợn đang chạy nhảy, thể hiện sự nhanh nhẹn

猪奔跑的样子。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𧱐
Bính âm:
【xiào】【ㄒㄧㄠˋ】【TIẾU】
Các biến thể:
哮, 㹲
Hình thái radical:
⿰,豕,孝
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一丿乚丿丿丿丶一丨一丿乚乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép