ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𧱘
Bảng phân tích âm vị 𧱘
Mài
〔~𧱳〕cứng đầu, ngoan cố như đá, khó thay đổi (như con “mài” lì lợm không chịu nghe lời).
〔~𧱳〕顽恶。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép