Bản dịch của từ 𧱡 trong tiếng Việt

𧱡

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiāng

ㄑㄧㄤN/AN/AN/A

𧱡 (Danh từ)

qiāng
01

Thịt heo có phần ruột rỗng, như cái ống (dễ nhớ: tường rỗng như ống tre)

猪肉浑中空者。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𧱡
Bính âm:
【qiāng】【ㄑㄧㄤ】【TƯỜNG】
Hình thái radical:
⿰,豕,空
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一丿乚丿丿丿丶丶丶乚丿乚一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép