Bản dịch của từ 𧱫 trong tiếng Việt

𧱫

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Duò

ㄉㄨㄛˋN/AN/AN/A

𧱫 (Danh từ)

duò
01

Tên một loại heo (lợn) trong tiếng Trung cổ, dễ nhớ như 'đoạt' heo trong câu chuyện dân gian.

猪名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𧱫
Bính âm:
【duò】【ㄉㄨㄛˋ】【ĐOẠT】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,豕,⿱,左,⺼
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
一丿乚丿丿丿丶一丿一丨一丿乚丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép