Bản dịch của từ 𧱲 trong tiếng Việt

𧱲

Từ tượng thanh
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧˋN/AN/AN/A

𧱲 (Từ tượng thanh)

01

Tiếng heo thở hổn hển, như tiếng heo đang thở gấp (nhớ đến tiếng heo 'hệ' khi mệt).

猪喘息。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𧱲
Bính âm:
【xì】【ㄒㄧˋ】【HỆ】
Hình thái radical:
⿰,豕,氣
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
一丿乚丿丿丿丶丿一一乚丶丿一丨丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép