Bản dịch của từ 𧱵 trong tiếng Việt

𧱵

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Táng

ㄊㄤˊN/AN/AN/A

𧱵 (Danh từ)

táng
01

Tên gọi một loại heo (nhớ như 'tang' heo trong tiếng Việt)

猪名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𧱵
Bính âm:
【táng】【ㄊㄤˊ】【ĐƯỜNG】
Hình thái radical:
⿰,豕,唐
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
一丿乚丿丿丿丶丶一丿乚一一丨丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép