Bản dịch của từ 𧲃 trong tiếng Việt

𧲃

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mǐn

ㄇㄧㄣˇN/AN/AN/A

𧲃 (Danh từ)

mǐn
01

Giống như chữ , dùng để chỉ một loại heo (lợn) đặc biệt trong tiếng Hán.

同“豛”。

Ví dụ
02

Tên gọi của một loại heo trong tiếng Hán, dễ nhớ như 'mẫn' heo.

猪名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𧲃
Bính âm:
【mǐn】【ㄇㄧㄣˇ】【MẪN】
Hình thái radical:
⿰,豕,閔
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
一丿乚丿丿丿丶丨乚一一丨乚一一丶一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép