Bản dịch của từ 𧲈 trong tiếng Việt

𧲈

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Suí

ㄙㄨㄟˊN/AN/AN/A

𧲈 (Danh từ)

suí
01

Con lợn mẹ (nhớ câu 'lợn mẹ nuôi con' để dễ nhớ)

母猪。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𧲈
Bính âm:
【suí】【ㄙㄨㄟˊ】【TÙY】
Hình thái radical:
⿰,豕,遀
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
一丿乚丿丿丿丶一丿一丨一丿乚丶丶丶乚乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép