Bản dịch của từ 𧲕 trong tiếng Việt
𧲕
Từ tượng thanh

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lóu | ㄌㄡˊ | N/A | N/A | N/A |
𧲕 (Từ tượng thanh)
【lóu】
01
Tiếng gọi heo trong phương ngữ Trung Nguyên, giống như tiếng kêu gọi heo quen thuộc của người Việt.
呼猪声。中原官话。
Ví dụ
02
Giống như chữ “䝏”, dùng để gọi heo (tiếng gọi heo quen thuộc trong tiếng Trung).
同“䝏”。
Ví dụ
- Bính âm:
- 【lóu】【ㄌㄡˊ】【LÂU】
- Các biến thể:
- 䝏
- Hình thái radical:
- ⿱,𧰷,婁
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 豕
- Số nét:
- 23
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丿乚丿丿丿丶乚乚丶丶一丨乚一一丨乚一丨乚丿一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
髏
耬
艛
䱾
䝏
㲎
䮫
鷜
漊
蒌
䫫
貗
豟
䝋
豪
豦
豶
䝌
豷
䝆
豳
豵
象
䝑
彏
鑥
㰙
欏
觾
鑢
魘
䴈
鱚
罐
韅
㪻
